纳莫 nạp mạc Hán Việt: nạp mạc Tổng quan nạp mạc (術語)Namaḥ,與南無同。見南無條。☸ Cấu tạo: 纳 (nạp) + 莫 (mạc)Hán Việtnạp mạcCấu tạo纳 + 莫 · nạp + mạc nghĩa thành phần: nạp + mạc Nghĩa ViệtCihui nạp mạc (術語)Namaḥ,與南無同。見南無條。☸