納衣
nạp y
Hán Việt: nạp y · Pinyin: nà yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贫民所穿的粗布衣。纳,通"衲"; 即衲衣。取人弃去之布帛缝衲之僧衣。也称百衲衣。纳,通"衲"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贫民所穿的粗布衣。纳,通"衲"。 2.即衲衣。取人弃去之布帛缝衲之僧衣。也称百衲衣。纳,通"衲"。
Hán Việt: nạp y · Pinyin: nà yī