納言士

nà yán shì nạp ngôn sĩ

Hán Việt: nạp ngôn sĩ · Pinyin: nà yán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (ngôn) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新莽时所置尚书属官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新莽时所置尚书属官。