納訪 nà fǎng · nạp phóng Hán Việt: nạp phóng · Pinyin: nà fǎng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 訪 (phóng)Pinyinnà fǎngHán Việtnạp phóngCấu tạo納 + 訪 · nạp + phóng nghĩa thành phần: nạp + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出谋献策。Tân Hoa Tự Điển 1.出谋献策。