納財 nà cái · nạp tài Hán Việt: nạp tài · Pinyin: nà cái Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 財 (tài)Pinyinnà cáiHán Việtnạp tàiCấu tạo納 + 財 · nạp + tài nghĩa thành phần: nạp + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓所食之米; 谓接受钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.谓所食之米。 2.谓接受钱财。