納貨 nà huò · nạp hóa Hán Việt: nạp hóa · Pinyin: nà huò Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 貨 (hóa)Pinyinnà huòHán Việtnạp hóaCấu tạo納 + 貨 · nạp + hóa nghĩa thành phần: nạp + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受贿赂。Tân Hoa Tự Điển 1.接受贿赂。