納贄 nà zhì · nạp chí Hán Việt: nạp chí · Pinyin: nà zhì Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 贄 (chí)Pinyinnà zhìHán Việtnạp chíCấu tạo納 + 贄 · nạp + chí nghĩa thành phần: nạp + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初次拜见长者时馈赠礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.初次拜见长者时馈赠礼物。