納賂 nà lù · nạp lộ Hán Việt: nạp lộ · Pinyin: nà lù Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 賂 (lộ)Pinyinnà lùHán Việtnạp lộCấu tạo納 + 賂 · nạp + lộ nghĩa thành phần: nạp + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行贿; 受贿。Tân Hoa Tự Điển 1.行贿。 2.受贿。