納鉢

nà bō nạp bát

Hán Việt: nạp bát · Pinyin: nà bō

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纳宝"; 契丹语译音。相当于汉语的"行在"。辽﹑金﹑元时国君的行营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纳宝"。 2.契丹语译音。相当于汉语的"行在"。辽﹑金﹑元时国君的行营。