納鞋

nà xié nạp hài

Hán Việt: nạp hài · Pinyin: nà xié

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"纳鞋底"; 用线缝制鞋底。纳,通"衲"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"纳鞋底"。 2.用线缝制鞋底。纳,通"衲"。

Eng

  • Cihui 納鞋 àxié v.o. <coll.> stitch together the layered cloth soles of Chinese cloth shoes