紝器 rèn qì · nhâm khí Hán Việt: nhâm khí · Pinyin: rèn qì Tổng quan Cấu tạo: 紝 (nhâm) + 器 (khí)Pinyinrèn qìHán Việtnhâm khíCấu tạo紝 + 器 · nhâm + khí nghĩa thành phần: nhâm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纺织工具。Tân Hoa Tự Điển 1.纺织工具。