紝婆 rèn pó · nhâm bà Hán Việt: nhâm bà · Pinyin: rèn pó Tổng quan Cấu tạo: 紝 (nhâm) + 婆 (bà)Pinyinrèn póHán Việtnhâm bàCấu tạo紝 + 婆 · nhâm + bà nghĩa thành phần: nhâm + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树名。Tân Hoa Tự Điển 1.树名。