紝織
nhâm chức
Hán Việt: nhâm chức · Pinyin: rèn zhī
Tổng quan
dệt
Nghĩa
Việt
- Cihui dệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"纴织"; 纺织。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纴织"。 2.纺织。
Eng
- CC-CEDICT to weave
- Cihui to weave
Hán Việt: nhâm chức · Pinyin: rèn zhī
dệt