縱體

zòng tǐ túng thể

Hán Việt: túng thể · Pinyin: zòng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肢体轻举貌; 谓容止不加检束; 谓衣不约体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肢体轻举貌。 2.谓容止不加检束。 3.谓衣不约体。