縱養 túng dưỡng Hán Việt: túng dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 養 (dưỡng)Hán Việttúng dưỡngCấu tạo縱 + 養 · túng + dưỡng nghĩa thành phần: túng + dưỡng Nghĩa EngCihui 縱養 òngyǎng v. spoil (a child)