縱擊 zòng jī · túng kích Hán Việt: túng kích · Pinyin: zòng jī Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 擊 (kích)Pinyinzòng jīHán Việttúng kíchCấu tạo縱 + 擊 · túng + kích nghĩa thành phần: túng + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猛烈攻击; 随意击打。Tân Hoa Tự Điển 1.猛烈攻击。 2.随意击打。