纵切

túng thiết

Hán Việt: túng thiết

Tổng quan

đường rạch, khe hở, kẻ hở, chẻ, cắt, rọc, xé toạc, (xem) weasand miếng, mảnh (gỗ), mảnh đạn, mảnh bom, miếng cá con (lạng ra để làm muối), sợi (len, gai, bông... để xe...), cắt ra từng miếng, lạng ra

Cấu tạo: 縱 (túng) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt dọc
  • Tần suất từ đường rạch, khe hở, kẻ hở, chẻ, cắt, rọc, xé toạc, (xem) weasand miếng, mảnh (gỗ), mảnh đạn, mảnh bom, miếng cá con (lạng ra để làm muối), sợi (len, gai, bông... để xe...), cắt ra từng miếng, lạng ra từng mảnh, lạng (cá) (để làm mồi câu), tước (gai, đay...) thành sợi (để xe...)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纵切的 · 切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割