縱君 zòng jūn · túng quân Hán Việt: túng quân · Pinyin: zòng jūn Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 君 (quân)Pinyinzòng jūnHán Việttúng quânCấu tạo縱 + 君 · túng + quân nghĩa thành phần: túng + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恣肆无度的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.恣肆无度的君主。