縱廣 zòng guǎng · túng quảng Hán Việt: túng quảng · Pinyin: zòng guǎng Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 廣 (quảng)Pinyinzòng guǎngHán Việttúng quảngCấu tạo縱 + 廣 · túng + quảng nghĩa thành phần: túng + quảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长度与宽度。Tân Hoa Tự Điển 1.长度与宽度。