縱弛

zòng chí túng thỉ

Hán Việt: túng thỉ · Pinyin: zòng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纵?"; 放纵恣肆; 松懈;放松。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纵?"。 2.放纵恣肆。 3.松懈;放松。