縱得

zòng dé túng đắc

Hán Việt: túng đắc · Pinyin: zòng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵令,即使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵令,即使。