縱心 zòng xīn · túng tâm Hán Việt: túng tâm · Pinyin: zòng xīn Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 心 (tâm)Pinyinzòng xīnHán Việttúng tâmCấu tạo縱 + 心 · túng + tâm nghĩa thành phần: túng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵任心意。Tân Hoa Tự Điển 1.纵任心意。