縱惡 zòng è · túng ác Hán Việt: túng ác · Pinyin: zòng è Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 惡 (ác)Pinyinzòng èHán Việttúng ácCấu tạo縱 + 惡 · túng + ác nghĩa thành phần: túng + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宽容作恶者; 肆意作恶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宽容作恶者。 2.肆意作恶。