縱或 túng hoặc Hán Việt: túng hoặc Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 或 (hoặc)Hán Việttúng hoặcCấu tạo縱 + 或 · túng + hoặc nghĩa thành phần: túng + hoặc Nghĩa EngCihui 縱或 ònghuò conj. though; even if