縱掠

zòng lüè túng lược

Hán Việt: túng lược · Pinyin: zòng lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肆意掠夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肆意掠夺。