縱替

zòng tì túng thế

Hán Việt: túng thế · Pinyin: zòng tì

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松懈废弛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松懈废弛。