縱材 zòng cái · túng tài Hán Việt: túng tài · Pinyin: zòng cái Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 材 (tài)Pinyinzòng cáiHán Việttúng tàiCấu tạo縱 + 材 · túng + tài nghĩa thành phần: túng + tài