縱桁

zòng héng túng hành

Hán Việt: túng hành · Pinyin: zòng héng

Tổng quan

người lên dây đàn, xà ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung), (như) string,board

Cấu tạo: (túng) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lên dây đàn, xà ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung), (như) string,board