縱毒 zòng dú · túng độc Hán Việt: túng độc · Pinyin: zòng dú Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 毒 (độc)Pinyinzòng dúHán Việttúng độcCấu tạo縱 + 毒 · túng + độc nghĩa thành phần: túng + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓肆意残害。Tân Hoa Tự Điển 1.谓肆意残害。