縱淫 túng dâm Hán Việt: túng dâm Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 淫 (dâm)Hán Việttúng dâmCấu tạo縱 + 淫 · túng + dâm nghĩa thành phần: túng + dâm Nghĩa EngCihui 縱淫 òngyín* v.o. be dissolute/debauched