纵眺

túng thiếu

Hán Việt: túng thiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 縱 (túng) + 眺 (thiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn xa
  • Biên soạn v. 1. look far and wide 2. scan

Eng

  • Cihui 縱眺 òngtiào v. 1. look far and wide 2. scan

Từ liên quan

Gần nghĩa

眺望 · 縱使 · 縱橫 · 縱欲 · 縱然 · 縱饒 · 纵享 · 纵令