縱眺 túng thiếu Hán Việt: túng thiếu Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 眺 (thiếu)Hán Việttúng thiếuCấu tạo縱 + 眺 · túng + thiếu nghĩa thành phần: túng + thiếu Nghĩa EngCihui 縱眺 òngtiào v. 1. look far and wide 2. scan