縱紋

zòng wén túng văn

Hán Việt: túng văn · Pinyin: zòng wén

Tổng quan

vân dọc (trong não)

Cấu tạo: (túng) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vân dọc (trong não)

Eng

  • CC-CEDICT stria longitudinalis (in the brain)
  • Cihui stria longitudinalis (in the brain)