縱綏 zòng suí · túng tuy Hán Việt: túng tuy · Pinyin: zòng suí Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 綏 (tuy)Pinyinzòng suíHán Việttúng tuyCấu tạo縱 + 綏 · túng + tuy nghĩa thành phần: túng + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追赶败退的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.追赶败退的军队。