縱舍 zòng shě · túng xá Hán Việt: túng xá · Pinyin: zòng shě Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 舍 (xá)Pinyinzòng shěHán Việttúng xáCấu tạo縱 + 舍 · túng + xá nghĩa thành phần: túng + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"纵舍"; 追踪与舍弃; 释放;宽放。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纵舍"。 2.追踪与舍弃。 3.释放;宽放。