縱褶 túng điệp Hán Việt: túng điệp Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 褶 (điệp)Hán Việttúng điệpCấu tạo縱 + 褶 · túng + điệp nghĩa thành phần: túng + điệp