縱譚 zòng tán · túng đàm Hán Việt: túng đàm · Pinyin: zòng tán Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 譚 (đàm)Pinyinzòng tánHán Việttúng đàmCấu tạo縱 + 譚 · túng + đàm nghĩa thành phần: túng + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纵谈"。