縱轡 zòng pèi · túng bí Hán Việt: túng bí · Pinyin: zòng pèi Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 轡 (bí)Pinyinzòng pèiHán Việttúng bíCấu tạo縱 + 轡 · túng + bí nghĩa thành phần: túng + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放开马缰,纵马奔驰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放开马缰,纵马奔驰。