縱跡
túng tích
Hán Việt: túng tích · Pinyin: zòng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"纵迹"; 纵,通"踪"。踪迹,行动所留下的痕迹; 纵,通"踪"。追踪;跟踪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纵迹"。 2.纵,通"踪"。踪迹,行动所留下的痕迹。 3.纵,通"踪"。追踪;跟踪。
Hán Việt: túng tích · Pinyin: zòng jì