縱送

zòng sòng túng tống

Hán Việt: túng tống · Pinyin: zòng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本谓射箭与逐禽。形容奔驰之貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本谓射箭与逐禽。形容奔驰之貌。

Eng

  • Cihui 縱送 òngsòng v. shoot and chase (of hunting)