縱適 zòng shì · túng thích Hán Việt: túng thích · Pinyin: zòng shì Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 適 (thích)Pinyinzòng shìHán Việttúng thíchCấu tạo縱 + 適 · túng + thích nghĩa thành phần: túng + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恣意安适。Tân Hoa Tự Điển 1.恣意安适。