縱逸

zòng yì túng dật

Hán Việt: túng dật · Pinyin: zòng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纵佚"。恣纵放荡; 豪迈奔放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纵佚"。恣纵放荡。 2.豪迈奔放。

Eng

  • Cihui 縱逸 òngyì v.p. uninhibited; dissolute