縱遣

zòng qiǎn túng khiển

Hán Việt: túng khiển · Pinyin: zòng qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 释放遣发; 即使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.释放遣发。 2.即使。