縱鱗

zòng lín túng lân

Hán Việt: túng lân · Pinyin: zòng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指自由游于水中之鱼。比喻仕途得意; 放鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指自由游于水中之鱼。比喻仕途得意。 2.放鱼。