縱黃捭闔 zòng huáng bǎi hé · túng hoàng bãi hạp Hán Việt: túng hoàng bãi hạp · Pinyin: zòng huáng bǎi hé Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 黃 (hoàng) + 捭 (bãi) + 闔 (hạp)Pinyinzòng huáng bǎi héHán Việttúng hoàng bãi hạpCấu tạo縱 + 黃 + 捭 + 闔 · túng + hoàng + bãi + hạp nghĩa thành phần: túng + hoàng + bãi + hạp