綸布

lún bù luân bố

Hán Việt: luân bố · Pinyin: lún bù

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即昆布。藻类植物。可供食用﹑药用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即昆布。藻类植物。可供食用﹑药用。