綸恩 lún ēn · luân ân Hán Việt: luân ân · Pinyin: lún ēn Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 恩 (ân)Pinyinlún ēnHán Việtluân ânCấu tạo綸 + 恩 · luân + ân nghĩa thành phần: luân + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的恩典。指诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的恩典。指诏书。