綸理 lún lǐ · luân lí Hán Việt: luân lí · Pinyin: lún lǐ Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 理 (lí)Pinyinlún lǐHán Việtluân líCấu tạo綸 + 理 · luân + lí nghĩa thành phần: luân + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹伦理。纶,通"伦"。事物的条细; 犹纹理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹伦理。纶,通"伦"。事物的条细。 2.犹纹理。