綸省 lún shěng · luân tỉnh Hán Việt: luân tỉnh · Pinyin: lún shěng Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 省 (tỉnh)Pinyinlún shěngHán Việtluân tỉnhCấu tạo綸 + 省 · luân + tỉnh nghĩa thành phần: luân + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中书省。中书舍人职掌撰拟诏令,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指中书省。中书舍人职掌撰拟诏令,故称。