綸組 lún zǔ · luân tổ Hán Việt: luân tổ · Pinyin: lún zǔ Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 組 (tổ)Pinyinlún zǔHán Việtluân tổCấu tạo綸 + 組 · luân + tổ nghĩa thành phần: luân + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海草名。Tân Hoa Tự Điển 1.海草名。