綸經 lún jīng · luân kinh Hán Việt: luân kinh · Pinyin: lún jīng Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 經 (kinh)Pinyinlún jīngHán Việtluân kinhCấu tạo綸 + 經 · luân + kinh nghĩa thành phần: luân + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹经纶。整理丝缕。比喻治理政事。Tân Hoa Tự Điển 1.犹经纶。整理丝缕。比喻治理政事。